osteosclerosis congenita

osteosclerosis congenita

A newborn baby is diagnosed with osteosclerosis congenita.

Định nghĩa

Osteosclerosis congenita một danh từ y khoa chỉ một rối loạn xương di truyền bắt đầu từ trước khi sinh, trong đó sụn bị chuyển đổi thành xương, dẫn đến tình trạng lùn (dwarfism).

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng osteosclerosis congenita, một rối loạn xương bẩm sinh hiếm gặp.)
  • (Osteosclerosis congenita thường dẫn đến tình trạng lùn do sự hình thành xương bất thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Congenital" trong cụm từ này nhấn mạnh tính chất bẩm sinh, nghĩa rối loạn đã tồn tại từ khi sinh ra.
  • "Sclerosis" chỉ sự cứng hoặc cứng lại của , trong trường hợp này xương.
  • "Osteo-" tiền tố chỉ xương.
Biến thể từ gần giống
  • Osteosclerosis (danh từ): tình trạng cứng xương nói chung, không nhất thiết bẩm sinh.
  • Congenita (tính từ, dạng Latin hóa): bẩm sinh, từ lúc sinh.
Từ đồng nghĩa
  • Congenital osteosclerosis (danh từ): cứng xương bẩm sinh (cùng nghĩa nhưng ít dùng hơn).
  • Dwarfism due to osteosclerosis (cụm danh từ): tình trạng lùn do cứng xương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đây thuật ngữ kỹ thuật.